period of play

period of play

The umpire called for a period of play to begin.

Định nghĩa

Danh từ: Khoảng thời gian chơi hoặc hiệp đấu trong các trò chơi, vở kịch hoặc các màn trình diễn khác, chỉ thời gian hoạt động (play) diễn ra liên tục.

dụ sử dụng
  • (Mưa đã làm gián đoạn khoảng thời gian chơihiệp thứ 4.)
  • (Khoảng thời gian chơi đầu tiên kết thúc với tỉ số 2-1.)
  • (Trong khoảng thời gian chơi thứ hai, các diễn viên đã biểu diễn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "period of play" thường được dùng trong thể thao (như bóng chày, bóng đá) để chỉ một hiệp đấu, hoặc trong sân khấu để chỉ một hồi kịch.
    • The match consists of two periods of play, each lasting 45 minutes. (Trận đấu gồm hai khoảng thời gian chơi, mỗi khoảng kéo dài 45 phút.)
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh độ dài: , .
    • The game saw a thrilling period of play in the final minutes. (Trận đấu chứng kiến một khoảng thời gian chơi gay cấn trong những phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Period (n): một giai đoạn, khoảng thời gian.
  • Play (n): hành động chơi, trò chơi, vở kịch.
  • Playing time (n): thời gian thi đấu thực tế (thường dùng trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Stretch of play: đoạn thời gian chơi.
  • Session: phiên, buổi chơi (thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc luyện tập).
  • Half: hiệp (trong bóng đá, bóng rổ).
  • Inning: hiệp (trong bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play out: diễn ra, xảy ra (nhưng không trực tiếp đồng nghĩa với "period of play").
    • The drama played out over several periods of play. (Vở kịch diễn ra qua nhiều khoảng thời gian chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "period of play" thường không xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng có thể kết hợp với "in play" (đang trong trạng thái thi đấu):
    • The ball is in play during the entire period of play. (Bóng đang trong cuộc trong suốt khoảng thời gian chơi.)